Bạn đang bối rối về thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (QKHTTD)? Đây là một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh, giúp diễn đạt hành động đã xảy ra và kéo dài trước một thời điểm trong quá khứ. Hiểu rõ cấu trúc và cách sử dụng thì này sẽ giúp bạn tăng điểm ngữ pháp, viết bài luận tốt hơn và giao tiếp tự tin hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết về cấu trúc, cách dùng và dấu hiệu nhận biết của thì QKHTTD kèm theo ví dụ minh họa dễ hiểu.
Khái niệm thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (QKHTTD) là thì dùng để diễn tả một hành động đã bắt đầu trong quá khứ, diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian và kết thúc trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ.

Thì này nhấn mạnh vào tính liên tục và quá trình của hành động hơn là kết quả.
Ví dụ: She had been packing all afternoon before her father returned. (Cô ấy đã gói hàng suốt cả buổi chiều trước khi bố của cô ấy về.)
Công thức câu thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Câu | Công thức | Ví dụ |
Khẳng định | S + had been + V-ing + … | She had been studying for two hours before dinner. (Cô ấy đã học bài suốt hai tiếng trước bữa tối.) |
Phủ định | S + had not (hadn’t) been + V-ing + … | They hadn’t been playing football before it rained. (Họ đã không chơi bóng trước khi trời mưa.) |
Nghi vấn | Had + S + been + V-ing + …? | Had he been working there before he moved to another city? (Anh ấy đã làm việc ở đó trước khi chuyển đến thành phố khác phải không?) |
Các thành phần bắt buộc ghi nhớ của thì QKHTTD:
- “Had been”: Dùng cho tất cả các chủ ngữ (I, You, We, They, He, She, It).
- Động từ thêm “-ing”: Thể hiện hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
- Trạng từ chỉ thời gian: Thường đi kèm với các cụm như for + khoảng thời gian (for two hours, for five days) hoặc before + mốc thời gian/hành động khác (before 10 PM, before she arrived).
Cách ứng dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn trong thực tế
Nhắc đến một hành động kéo dài trong quá khứ nhưng không quan trọng kết quả và hành động đó đến trước một hành động khác trong quá khứ
Thì QKHTTD được dùng để diễn tả một hành động xảy ra trong một khoảng thời gian và vẫn đang tiếp diễn trước khi một hành động khác xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:
- She had been waiting for 30 minutes before the bus arrived.
(Cô ấy đã chờ suốt 30 phút trước khi xe buýt đến.)
Nhấn mạnh nguyên nhân của một sự kiện trong quá khứ
Thì này có thể được sử dụng để giải thích nguyên nhân của một sự việc bằng cách nhấn mạnh vào quá trình hành động đã diễn ra trước đó.
Ví dụ:
- He was exhausted because he had been running for an hour.
(Anh ấy kiệt sức vì đã chạy suốt một tiếng.)
Dấu hiệu nhận biết thì QKHTTD
Khi làm bài tập hoặc sử dụng thì QKHTTD, bạn có thể nhận diện qua các trạng từ chỉ thời gian và ngữ cảnh câu.

Dấu hiệu nhận biết với các trạng từ chỉ thời gian
- For + khoảng thời gian (chỉ khoảng thời gian hành động kéo dài)
She had been waiting her mom for 45 minutes before Grab driver arrived.
(Cô ấy đã đợi mẹ của cô ấy suốt 45 phút trước khi tài xế Grab tới.) - Since + mốc thời gian (chỉ thời điểm hành động bắt đầu)
They had been living there since 2010 before they moved out.
(Họ đã sống ở đó từ năm 2010 trước khi chuyển đi.) - Before + mốc thời gian/hành động khác
He had been studying hard before the exam started.
(Anh ấy đã học chăm chỉ trước khi kỳ thi bắt đầu.) - Until + mốc thời gian
She had been crying until her mom came home.
(Cô bé đã khóc cho đến khi mẹ về nhà.)
Ngữ cảnh câu thể hiện hành động kéo dài liên tục
Dấu hiệu nhận biết ngữ cảnh câu thể hiện hành động kéo dài liên tục
- Khi câu nhấn mạnh khoảng thời gian một hành động đã diễn ra liên tục trước một thời điểm/hành động khác trong quá khứ.
He was exhausted because he had been driving long distance for 8 hours.
(Anh ấy kiệt sức vì anh ấy đã lái xe đường dài suốt 8 tiếng.) - Khi câu diễn tả một hành động đang tiếp diễn trong quá khứ nhưng bị gián đoạn bởi một sự kiện khác.
I had been running in the park when my phone rang.
(Tôi đang chạy bộ trong công viên thì điện thoại reo.)
Lưu ý: Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn thường đi kèm với thì quá khứ đơn trong cùng một câu để thể hiện sự gián đoạn hoặc kết thúc hành động.
Bài tập thực hành thì QKHTTD
Bài 1: Điền từ vào chỗ trống.
- She ______ (wait) for 30 minutes before the bus arrived.
- They ______ (work) at the company for five years before they left.
- He was tired because he ______ (run) all morning.
- I ______ (study) hard before the final exam.
- The children ______ (play) outside before their mother called them in.
Đáp án:
- had been waiting
- had been working
- had been running
- had been studying
- had been playing
Bài 2: Viết lại câu sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
- She started working at 8 AM. She was still working when her boss arrived at 10 AM.
She ________________________ before her boss arrived at 10 AM. - They played football for two hours before it started to rain.
They ________________________ before it started to rain. - I felt exhausted because I painted the house all morning.
I ________________________ all morning. - He drove for six hours before he took a break.
He ________________________ for six hours before he took a break. - The students revised their lessons for weeks before the final exam.
The students ________________________ before the final exam.
Đáp án:
- had been working for two hours
- had been playing football for two hours
- had been painting the house
- had been driving
- had been revising their lessons for weeks
Bài 3: Người học tìm và sửa lỗi sau trong các câu dưới đây
Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai về thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn.
- She had been waited for an hour before the train arrived.
- They had been works at the company before it closed.
- He was tired because he had being running all morning.
- I had been study for hours before my mom called me.
- The kids had playing outside when it started to rain.
Đáp án:
- had been waiting → had been waited → had been waiting
- had been working → had been works → had been working
- had been running → had being running → had been running
- had been studying → had been study → had been studying
- had been playing → had playing → had been playing
Mẹo học và ghi nhớ thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Mẹo 1: Hiểu bản chất của thì
- Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động kéo dài trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ.
- Nhấn mạnh vào quá trình thực hiện hơn là kết quả của hoạt động đó.
Ví dụ dễ hiểu: She had been studying for two hours before her mom called her.
(Cô ấy đã học suốt hai tiếng trước khi mẹ gọi.)
→ Hành động học bài kéo dài liên tục trước khi mẹ gọi điện.

5 mẹo học thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Mẹo 2: Ghi nhớ công thức bằng cách liên tưởng
Công thức:
S + had been + V-ing + before + S + V (quá khứ đơn)
Mẹo: Tưởng tượng “had been + V-ing” giống như một câu chuyện dài đang diễn ra trong quá khứ, còn “before” là điểm kết thúc của câu chuyện.
Ví dụ liên tưởng: He had been running for an hour before he got tired.
(Hãy tưởng tượng anh ấy chạy liên tục, rồi đột nhiên mệt.)
Mẹo 3: Nhận diện dấu hiệu thời gian để tránh nhầm lẫn
Dấu hiệu thường gặp:
- For + khoảng thời gian (for two hours, for three days, for a long time…)
- Since + mốc thời gian (since 2010, since last Monday…)
- Before + mốc thời gian/hành động khác (before she arrived, before it rained…)
Mẹo nhớ: Nếu có for/since + thời gian dài, rất có thể đó là thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn!
Mẹo 4: So sánh với thì quá khứ hoàn thành để tránh nhầm lẫn
Thì | Quá khứ hoàn thành | Quá khứ hoàn thành tiếp diễn |
Cấu trúc | S + had + V3/ed | S + had been + V-ing |
Nhấn mạnh | Kết quả của hành động | Quá trình/hành động kéo dài |
Ví dụ | She had finished homework before 8 PM. | She had been studying homework for two hours before 8 PM. |
Mẹo nhớ nhanh:
- Nếu câu nhấn mạnh đã xong hay chưa → Dùng quá khứ hoàn thành.
- Nếu câu nhấn mạnh đã làm bao lâu → Dùng quá khứ hoàn thành tiếp diễn.
Mẹo 5: Luyện tập với câu chuyện ngắn
Mẹo: Hãy thử tự sáng tạo một câu chuyện ngắn về một ngày trong quá khứ sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn.
Ví dụ: Yesterday, when I arrived at the library, my friend had been studying for three hours. She looked so tired because she had been reading difficult books all morning!
Lợi ích: Giúp bạn nhớ thì tự nhiên hơn thay vì học máy móc!
Tóm tắt mẹo nhớ nhanh:
- Hiểu rõ bản chất → Quá trình kéo dài trước một điểm quá khứ.
- Liên tưởng câu chuyện dài → “had been + V-ing” giống như một bộ phim đang diễn ra.
- Nhận diện dấu hiệu for/since/before.
So sánh với quá khứ hoàn thành để tránh nhầm lẫn. - Sáng tạo câu chuyện ngắn để ghi nhớ tốt hơn.
Kết Luận
Trên là toàn bộ nội dung cơ bản về “Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn” mà KidsUP muốn chia sẻ tới mọi người trong bài viết này. Hy vọng rằng các kiến thức trên sẽ giúp ích cho mọi người trong quá trình tự học tại nhà hoặc tìm hiểu kiến thức trước khi lên lớp.