Bạn có bao giờ bối rối khi phân biệt “water” và “apple”, hay thắc mắc tại sao lại có “many books” nhưng không thể nói “many water”? Đó chính là sự khác biệt giữa danh từ đếm được và không đếm được – một trong những kiến thức nền tảng quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Hiểu rõ cách sử dụng hai loại danh từ này không chỉ giúp bạn tránh những lỗi sai phổ biến mà còn khiến câu văn trở nên tự nhiên, chuẩn xác hơn. Hãy cùng KidsUP khám phá cách phân biệt danh từ đếm được và không đếm được một cách dễ hiểu, đi kèm mẹo ghi nhớ cực kỳ hiệu quả ngay trong bài viết dưới đây!
Danh Từ Đếm Được & Không Đếm Được Trong Tiếng Anh Là Gì?
Việc phân biệt hai loại danh từ đếm được và không đếm được rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến cách sử dụng mạo từ, lượng từ và động từ trong câu. Nếu bạn từng phân vân giữa “a water” hay “some waters”, thì nội dung dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng đúng!
Hiểu Về Danh Từ Đếm Được
Danh từ đếm được là những danh từ có thể đếm trực tiếp bằng số (1, 2, 3,…) và có cả dạng số ít và số nhiều. Chúng thường chỉ vật thể, con người, động vật hoặc những thứ có hình dạng rõ ràng, có thể đếm riêng lẻ.
Ví dụ:
- one apple, two apples (một quả táo, hai quả táo)
- a book, three books (một quyển sách, ba quyển sách)
- a car, four cars (một chiếc xe, bốn chiếc xe)

Hiểu Về Danh Từ Không Đếm Được
Danh từ không đếm được (Uncountable nouns) là những danh từ không thể đếm trực tiếp bằng số (1, 2, 3,…). Những danh từ này thường là chất lỏng, chất liệu, khái niệm trừu tượng, hiện tượng tự nhiên hoặc danh từ tập hợp.
Ví dụ:
- Chất lỏng: water (nước), milk (sữa) và các chất dạng lỏng khác.
- Chất liệu, vật chất: gold (vàng), wood (gỗ), sand (cát)
- Khái niệm trừu tượng: happiness (hạnh phúc), love (tình yêu), information (thông tin), advice (lời khuyên)
- Hiện tượng tự nhiên: rain (mưa), snow (tuyết), sunshine (ánh nắng)

Bảng So Sánh Sự Khác Biệt Giữa Danh Từ Đếm Được & Không Đếm Được
Tiêu chí | Danh từ đếm được | Danh từ không đếm được |
Có thể đếm số lượng | Có thể đếm được | Không đếm được trực tiếp |
Dạng số ít/số nhiều | Có dạng số ít & số nhiều | Luôn ở dạng số ít |
Dùng với a/an | Có thể dùng (a book, an apple) | Không dùng với a/an (a water) |
Dùng với many/few | many books, few cars | Không dùng được (many information ) |
Dùng với much/little | Không dùng (much books ) | much sugar, little water |
Muốn đếm phải làm gì? | Đếm trực tiếp | Thêm đơn vị đo lường (a bottle of water, a piece of advice) |
Những Lỗi Sai Thường Gặp Khi Sử Dụng Danh Từ Đếm Được & Không Đếm Được
Trong quá trình học tiếng Anh, rất nhiều người mắc lỗi khi phân biệt và sử dụng danh từ đếm được và không đếm được. Một số danh từ tưởng như đếm được nhưng thực tế lại không đếm được, hoặc có những danh từ có thể dùng theo cả hai cách nhưng mang nghĩa khác nhau. Ngoài ra, việc sử dụng sai mạo từ (a/an), số nhiều hay lượng từ cũng là lỗi phổ biến. Hãy cùng tìm hiểu những lỗi này để tránh mắc sai lầm trong giao tiếp và viết tiếng Anh
Nhầm Lẫn Giữa Danh Từ Đếm Được & Không Đếm Được
– Một số danh từ tưởng đếm được nhưng thực tế không đếm được
Có những danh từ trông có vẻ như đếm được, nhưng trong tiếng Anh chúng luôn ở dạng số ít và không thể đếm trực tiếp.
Ví dụ:
- This is an important news. → This is important news. (Đây là tin tức quan trọng.)
- She bought three luggages. → She bought three pieces of luggage. (Cô ấy đã mua ba kiện hành lý.)
Mẹo ghi nhớ: Nếu không chắc danh từ đó có đếm được không, hãy kiểm tra xem nó có đi kèm với “a/an” hoặc có dạng số nhiều hay không. Nếu không, rất có thể đó là danh từ không đếm được!
– Có những danh từ có thể vừa đếm được và đồng thời không đếm được
Một số danh từ có cả dạng đếm được và không đếm được, nhưng ý nghĩa của chúng sẽ khác nhau tùy vào cách sử dụng.
Ví dụ:
Hair
- I found a hair in my soup. (Tôi thấy một sợi tóc trong súp.) → Đếm được
- She has beautiful hair. (Cô ấy có mái tóc đẹp.) → Không đếm được
Paper
- I need a paper to write on. (Tôi cần một tờ giấy để viết.) → Đếm được
- She loves reading paper. (Cô ấy thích đọc báo.) → Không đếm được
Experience
- He had a great experience in this job. (Anh ta đã có một trải nghiệm tuyệt vời trong công việc này.) → Đếm được
- He is the most experienced person here. (Anh ta là người có nhiều kinh nghiệm nhất ở đây.) → Không đếm được
Mẹo ghi nhớ: Nếu danh từ chỉ một vật cụ thể, có thể đếm được. Nếu nó mang nghĩa chung chung hoặc trừu tượng, thường là danh từ không đếm được.
Sai Lầm Khi Dùng Mạo Từ “A/An” Với Danh Từ Không Đếm Được
Mạo từ a/an chỉ có thể đi với danh từ đếm được số ít, nhưng nhiều người vẫn nhầm lẫn khi dùng chúng với danh từ không đếm được.

Ví dụ sai:
- He gave me an important information. → He gave me some important information. (Anh ấy cho tôi một vài thông tin quan trọng.)
- I need a water. → I need some water. (Tôi cần một ít nước.)
Mẹo sửa lỗi: Nếu muốn đếm danh từ không đếm được, hãy thêm đơn vị đo lường:
- A piece of information (Một mẩu thông tin)
- A glass of water (Một cốc nước)
Dùng Sai Số Nhiều Với Danh Từ Không Đếm Được
Vì danh từ không đếm được không có dạng số nhiều, nhưng nhiều người vẫn mắc lỗi thêm “s” hoặc “es” vào cuối từ.
Ví dụ sai:
- She gave me two advices. → She gave me two pieces of advice.
- I have many news about the event. → I have a lot of news about the event.
- He bought some furnitures for his new house. → He bought some furniture for his new house.
Mẹo sửa lỗi: Nếu muốn nói về số lượng, hãy sử dụng các cụm từ như:
- A piece of advice/information/furniture (Một lời khuyên/mẩu thông tin/món đồ nội thất)
- Three cups of coffee (Ba tách cà phê)
Dùng Sai Lượng Từ (Quantifiers) Cho Từng Loại Danh Từ
Một lỗi phổ biến khác là dùng lượng từ không phù hợp với danh từ đếm được và không đếm được.
Lượng từ | Đối với danh từ đếm được | Đối với danh từ không đếm được |
Many | Many books, many cars | Many water (sai) → Much water |
A few | A few apples, a few chairs | A few sugar (sai) → A little sugar |
Few | Few friends, few houses | Few money (sai) → Little money |
Much | Much pens (sai) → Many pens | Much salt, much milk |
A lot of | A lot of books, a lot of cars | A lot of water, a lot of story |
Some | Some pencils, some chairs | Some advice, some sugar |
Ví dụ sai thường gặp:
- I don’t have much friends. → I don’t have many friends.
- There are a few milk left in the fridge. → There is a little milk left in the fridge.
Mẹo sửa lỗi:
- Many, a few, few → dùng với danh từ đếm được
- Much, a little, little → dùng với danh từ không đếm được
- Some, a lot of → có thể dùng cho cả hai loại danh từ
Bí Quyết Ghi Nhớ Nhanh Danh Từ Đếm Được & Không Đếm Được
Việc phân biệt danh từ đếm được và không đếm được đôi khi gây khó khăn cho người học tiếng Anh. Tuy nhiên, bạn không cần phải học thuộc lòng từng từ mà có thể áp dụng các mẹo ghi nhớ thông minh để nhận diện nhanh hơn!
Bí quyết 1: Nhớ Danh Từ Đếm Được Dễ Dàng
– Quy tắc “cảm nhận bằng giác quan”
Một mẹo đơn giản để nhận biết danh từ đếm được là hãy tưởng tượng xem bạn có thể cảm nhận nó bằng giác quan không. Nếu bạn có thể thấy, chạm, đếm, hoặc tưởng tượng ra số lượng cụ thể, thì nó thường là danh từ đếm được.
Ví dụ:
- Three cars – Bạn có thể đếm số lượng xe hơi.
- Two houses – Nhà là một vật cụ thể mà bạn có thể đếm.
Mẹo nhớ nhanh: Hãy thử nghĩ về các vật dụng xung quanh bạn. Nếu bạn có thể nói “một cái”, “hai cái”, “ba cái” một cách rõ ràng, thì đó là danh từ đếm được!
– Đặt câu đơn giản với các danh từ đếm được phổ biến
Một cách khác để ghi nhớ nhanh là tự đặt câu với những danh từ đếm được quen thuộc. Hãy bắt đầu bằng các câu đơn giản như:
- I have a book. (Tôi có một quyển sách.)
- She bought two pens. (Cô ấy mua hai cây bút.)

Mẹo nhớ nhanh: Viết ra 5-10 câu đơn giản mỗi ngày với danh từ đếm được. Việc lặp lại thường xuyên sẽ giúp bạn nhớ nhanh hơn mà không cần cố gắng học thuộc lòng!
Bí quyết 2: Nhớ Danh Từ Không Đếm Được Không Cần Học Thuộc Lòng
– Liên tưởng danh từ không đếm được với các khái niệm trừu tượng
Danh từ không đếm được thường thuộc các nhóm chất lỏng, khái niệm trừu tượng, hoặc vật không thể đếm riêng lẻ. Nếu một thứ gì đó không thể tách rời thành từng đơn vị nhỏ dễ dàng, thì nó thường là danh từ không đếm được.
Ví dụ:
- Nước (water) – Không thể đếm “một nước, hai nước”, mà phải dùng đơn vị như a glass of water (một cốc nước).
- Thông tin (information) – Không thể đếm “một thông tin, hai thông tin”, mà phải nói a piece of information (một mẩu thông tin).
- Âm nhạc (music) – Không thể đếm “một nhạc, hai nhạc”, mà phải dùng a song (một bài hát).
Mẹo nhớ nhanh: Hãy tưởng tượng nếu muốn đếm danh từ đó, bạn có cần thêm đơn vị đo lường không? Nếu có, rất có thể nó là danh từ không đếm được!
– Ghi nhớ qua hình ảnh và nhóm danh từ
Một cách học nhanh và dễ nhớ hơn là sắp xếp danh từ không đếm được theo nhóm và liên kết chúng với hình ảnh cụ thể.
- Nhóm 1: Chất lỏng → water (nước), milk (sữa), juice (nước ép), coffee (cà phê), oil (dầu)…
- Nhóm 2: Chất liệu → gold (vàng), silver (bạc), wood (gỗ), cotton (bông)…
- Nhóm 3: Cảm xúc & Khái niệm trừu tượng → love (tình yêu), happiness (hạnh phúc), knowledge (kiến thức), advice (lời khuyên)…
- Nhóm 4: Hoạt động & Hiện tượng tự nhiên → rain (mưa), snow (tuyết), traffic (giao thông), music (âm nhạc)…

Mẹo nhớ nhanh: Tưởng tượng một bức tranh với các nhóm danh từ trên và kết hợp chúng với hình ảnh trong đời sống. Điều này giúp não bộ ghi nhớ dễ dàng hơn mà không cần học vẹt!
Bài Tập Về Danh Từ Đếm Được Và Không Đếm Được
Bài 1: Chọn đúng loại danh từ trong câu
Xác định danh từ đếm được (C) hoặc danh từ không đếm được (U) trong các câu dưới đây.
- I bought some porridge this morning. (C/U?)
- There are three bonsai trees in the living room. (C/U?)
- She gave me useful advice about studying abroad. (C/U?)
- We need more fruit juice to drink. (C/U?)
- I read an interesting book last night. (C/U?)
Đáp Án
- U (porridge – không đếm được)
- C (bonsai trees – đếm được)
- U (advice – không đếm được)
- U (fruit juice – không đếm được)
- C (book – đếm được)
Bài 2: Chọn từ thích hợp cho câu đưới đây
- I need (a/some) information about the new course.
- Could you buy (a/some) apple from the store?
- She drank (a/some) milk before going to bed.
- He borrowed (a few/a little) books from the library.
- We had (many/much) chairs in the room.
Đáp Án
- some (information – không đếm được)
- an (apple – đếm được)
- some (milk – không đếm được)
- a few (books – đếm được)
- many (chairs – đếm được)
Bài 3: Viết đoạn văn sử dụng danh từ đếm được & không đếm được
Đoạn văn mẫu 1
Yesterday, I went to the market to buy some groceries. I bought three apples, a bottle of milk, and a loaf of bread. After that, I met my friend at a café, and we had two cups of coffee. We also shared some cake while talking about our plans for the weekend. It was a wonderful afternoon!
Đoạn văn mẫu 2
Learning English is very important. Every day, I read an article and practice writing short sentences. My teacher gives me useful advice to improve my skills. I also listen to English music and watch movies to get familiar with pronunciation. This method helps me gain more confidence when speaking English.
Lưu ý:
- Danh từ đếm được được bôi đậm → apples, article, sentences, etc.
- Danh từ không đếm được được bôi đậm → milk, bread, coffee, advice, music, confidence.
Kết Luận
Việc phân biệt danh từ đếm được và không đếm được là một kỹ năng quan trọng trong tiếng Anh, giúp bạn sử dụng ngữ pháp chính xác và giao tiếp tự nhiên hơn. Mong rằng với những nội dung mà KidsUP chia sẻ ở trên sẽ giúp ích cho người học và ba mẹ trong quá trình dạy các bé.