Trong tiếng Anh, “had better” là một cấu trúc quan trọng thường được sử dụng để đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo. Tuy nhiên, đối với nhiều người mới học tiếng Anh, ứng dụng cấu trúc “had better” có thể là một điều khó khăn do cấu trúc này thường dễ bị nhầm lẫn với “should” hay “must”. Để giúp các bạn tránh mắc phải lỗi ngữ pháp cơ bản này, KidsUP đã tổng hợp tất cả thông tin về cấu trúc had better trong bài viết dưới đây.
Ý nghĩa của cấu trúc “Had Better” trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, “had better” có nghĩa là “nên làm gì” hoặc “tốt hơn là ai đó nên làm gì”. Khác với hình thức ở thì quá khứ với động từ “have”, cấu trúc “had better” mang ý nghĩa ở thì hiện tại hoặc tương lai gần. Người học thường sử dụng cấu trúc “had better” khi muốn nhấn mạnh lời khuyên hay cảnh bảo về hành động nên được thực hiện ngay để tránh hậu quả.

Ví dụ:
- You had better see a doctor before the condition gets worse. (Bạn nên đi khám bác sĩ trước khi tình trạng tệ hơn)
- You had better finish your homework before going out tonight. (Bạn nên hoàn thành bài tập về nhà trước khi ra ngoài tối nay.)
Các tình huống sử dụng phổ biến của “Had Better”
Sử dụng chính xác cấu trúc “had better” trong ngữ cảnh phù hợp là vô cùng quan trọng để truyền tải đúng ý nghĩa và tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp. Như đã đề cập đến ở trên, cấu trúc này thường được dùng trong các tình huống cần đưa ra lời khuyên mạnh mẽ, nhấn mạnh tính cấp bách của một hành động hoặc cảnh báo về hậu quả nếu không thực hiện điều gì đó.

Ví dụ về một vài dạng câu sử dụng cấu trúc “had better” trong các tình huống hàng ngày như sau:
- “You had better take an umbrella, it might rain heavily this afternoon.” (Bạn nên mang theo ô, trời có thể mưa to chiều nay.)
=> Trong trường hợp này, “had better” không chỉ đơn thuần là lời khuyên mà còn ngụ ý rằng việc mang ô là cần thiết để tránh bị ướt.
- “We had better leave now, or we’ll miss the train to Hai Phong this morning and have to wait until afternoon.” (Chúng ta nên đi ngay bây giờ, nếu không sẽ lỡ chuyến tàu tới Hải Phòng trong sáng nay và phải đợi tới chiều.)
=> Ở đây, “had better” nhấn mạnh rằng việc rời đi ngay lập tức là rất quan trọng để không bị lỡ chuyến tàu.
- “You had better apologize to her, or she’ll be very unhappy and cancel the contract.” (Bạn nên xin lỗi cô ấy, nếu không cô ấy sẽ rất không hài lòng và hủy hợp đồng.)
=> Trong trường hợp này, “had better” không chỉ khuyên mà còn cảnh báo rằng nếu không xin lỗi, người kia sẽ có khả năng hủy hợp đồng.
Cấu trúc & Ví dụ cách dùng “Had Better” chính xác
“Had better” là một cấu trúc ngữ pháp thường được sử dụng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ hoặc cảnh báo về một hành động nên làm trong tình huống cụ thể. Để hiểu rõ về dạng câu ngữ pháp này, bạn có thể tham khảo bảng cấu trúc cùng ví dụ dưới đây.
Cấu trúc | Ngữ cảnh sử dụng | Ví dụ |
Khẳng định: S + had better + V (nguyên mẫu) | Đưa ra lời khuyên mạnh mẽ hoặc cảnh báo. | He had better finish his part of the group assignment by tonight. (Cậu ấy tốt nhất là nên hoàn thành phần của mình trong bài tập nhóm trước tối nay ) |
Phủ định: S + had better not + V (nguyên mẫu) | Đưa ra lời khuyên không nên làm gì để tránh hậu quả xấu. | You had better not forget your appointment with the dentist. (Bạn không nên quên cuộc hẹn với nha sĩ.) |
Nghi vấn: Had + S + better + V (nguyên mẫu)? | Dùng trong câu hỏi gợi ý, xin lời khuyên một cách trang trọng. | Had we better book a table in advance for Valentine’s Day? (Chúng ta có nên đặt bàn trước cho ngày lễ tình nhân không?) |
Câu hỏi thường gặp về “Had Better” (FAQs)
Cấu trúc “had better” có thể gây nhầm lẫn về tình huống và cách sử dụng bởi hình thức ở thì quá khứ của từ “have”. Do đó, người mới tiếp xúc với dạng câu này thường có nhiều băn khoăn khi sử dụng “had better”. Sau đây, KidsUP sẽ giải đáp một vài câu hỏi thường gặp liên quan tới cấu trúc tiếng Anh này.

Câu hỏi 1: “Had Better” có thể dùng trong thì quá khứ không?
Mặc dù có “had” trong cấu trúc, nhưng cấu trúc “had better” không dùng để diễn tả hành động trong quá khứ. Dạng cấu trúc ngữ pháp này hướng đến hành động trong hiện tại hoặc tương lai gần. Điều này có nghĩa là khi người học sử dụng “had better”, tức là bạn đang đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo về một hành động nên hoặc không nên làm ngay bây giờ hoặc trong tương lai gần.
Ví dụ, nếu bạn nói “You had better finished your work yesterday” sẽ không có ý nghĩa, bởi vì had better chỉ dùng cho hiện tại hoặc tương lai. Thay vì đó, bạn nên nói “You should have finished your work yesterday” để diễn tả việc ai đó nên hoàn thành công việc vào ngày hôm qua.
Câu hỏi 2: “Had Better” có thể dùng trong văn viết trang trọng không?
Cấu trúc “had better” thường mang tính thân mật và mạnh mẽ, do đó, nó không thường được sử dụng trong văn viết trang trọng mà thường được ứng dụng trong văn nói. Trong các tình huống đòi hỏi sự trang trọng, lịch sự, bạn nên sử dụng các cấu trúc thay thế như “should”, “ought to” hoặc “it is advisable to”. Những cấu trúc này mang tính khách quan và lịch sự hơn, phù hợp với văn phong trang trọng.
Câu hỏi 3: Có từ đồng nghĩa nào thay thế “Had Better” không?
Trong tiếng Anh, có một số từ đồng nghĩa có thể thay thế cho “had better” trong câu. Tuy nhiên mỗi từ đều mang những sắc thái nghĩa khác nhau trong câu tiếng Anh. Một bài từ có thể kể đến như:
- “Should/Ought to” dùng để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng hơn.
- “Must” dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết.
- “It’s best to” cũng được sử dụng để đưa ra lời khuyên, nhưng nó mang tính trang trọng hơn.
Bài tập thực hành “Had Better” giúp bạn nhớ lâu hơn
Học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc nắm vững lý thuyết, mà còn cần thực hành thường xuyên. Thực hành qua bài tập ngữ pháp là một trong những phương pháp hiệu quả để bạn áp dụng kiến thức vào thực tế, ghi nhớ lâu hơn và sử dụng thành thạo cấu trúc “had better”. Dưới đây là hai dạng bài tập phổ biến giúp bạn luyện tập cấu trúc này.

Bài 1: Điền vào chỗ trống với “Had Better”
Sau đây là bài tập điền vào chỗ trống về cấu trúc had better mà bạn có thể tham khảo
- You ____(leave) now, or you’ll miss the plane for your trip.
- We ________(not tell) anyone about Anne’s family condition.
- She ________(study) hard for the scholarship.
- They ________(apologize) to her, they are in the wrong in this situation.
- I ________(call) him immediately, it’s almost time for the speech.
Đáp Án
- had better leave
- had better not tell
- had better study
- had better apologize
- had better call
Bài 2: Chuyển đổi câu sử dụng “Had Better” phù hợp ngữ cảnh
Dạng bài tập này giúp bạn hiểu rõ hơn về sắc thái ý nghĩa của “had better” so với các từ đồng nghĩa như “should” hay “must”. Bằng cách chuyển đổi câu, bạn sẽ biết cách lựa chọn cấu trúc phù hợp với từng tình huống cụ thể.
Bài tập: Chuyển các câu sau sang sử dụng “had better”:
- According to traffic laws, you should wear a helmet when you ride a motorbike.
- We must finish this group assignment by tomorrow.
- She ought to apologize for her mistake in checking the goods.
- We should listen to grandma’s advice for this situation.
- I must call him right away or he will be late.
Đáp Án
- According to traffic laws, you had better wear a helmet when you ride a motorbike.
- We had better finish this group assignment by tomorrow.
- She had better apologize for her mistake in checking the goods.
- We should listen to grandma’s advice for this situation.
- I had better call him right away or he will be late.
Kết Luận
Thông qua bài viết trên, KidsUP đã tổng hợp cho bạn đọc toàn bộ những thông tin cần biết về cấu trúc “had better”. Hy vọng qua những gì mà KidsUP vừa chia sẻ, bạn sẽ sử dụng “had better: một cách thành thạo trong giao tiếp tiếng Anh. Hẹn gặp lại các bạn ở những bài viết sắp tới trên trang của KidsUP nhé!